clotted cream

Học thuật
Thân thiện
clotted cream

A scone is served with a generous dollop of clotted cream and strawberry jam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kem đặc được làm từ sữa đun sôi: Một loại kem sữa đặc, màu vàng nhạt kết cấu dày, được làm bằng cách đun nóng sữa béo hoặc kem tươi một cách chậm rãi sau đó để nguội, cho phép lớp kem đặc tụ lại trên bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Clotted cream is a traditional part of an English afternoon tea. (Kem đặc một phần truyền thống của bữa trà chiều kiểu Anh.)
    • She spread clotted cream and strawberry jam on her scone. ( ấy phết kem đặc mứt dâu lên chiếc bánh scone của mình.)
    • This dairy is famous for producing the best clotted cream in the region. (Xưởng sữa này nổi tiếng sản xuất loại kem đặc ngon nhất trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve with clotted cream": dùng kèm với kem đặc.
    • Warm scones are traditionally served with clotted cream and jam. (Bánh scone nóng thường được dùng kèm với kem đặc mứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cream (n): kem, một sản phẩm sữa hàm lượng chất béo cao.
  • Devonshire cream (n): một tên gọi khác cho "clotted cream", đặc biệt phổ biếnvùng Devon, Anh.
  • Cornish cream (n): một tên gọi khác cho "clotted cream", liên quan đến vùng Cornwall, Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Thick cream: kem đặc.
  • Scalded cream: kem đã được đun nóng (một bước trong quy trình làm clotted cream).
clotted cream

A scone is served with a generous dollop of clotted cream and strawberry jam.

Noun
  1. kem đặc được làm từ sữa đun sôi.

Từ đồng nghĩa