clotted cream
Học thuậtThân thiện
A scone is served with a generous dollop of clotted cream and strawberry jam.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kem đặc được làm từ sữa đun sôi: Một loại kem sữa đặc, có màu vàng nhạt và kết cấu dày, được làm bằng cách đun nóng sữa béo hoặc kem tươi một cách chậm rãi và sau đó để nguội, cho phép lớp kem đặc tụ lại trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Clotted cream is a traditional part of an English afternoon tea. (Kem đặc là một phần truyền thống của bữa trà chiều kiểu Anh.)
- She spread clotted cream and strawberry jam on her scone. (Cô ấy phết kem đặc và mứt dâu lên chiếc bánh scone của mình.)
- This dairy is famous for producing the best clotted cream in the region. (Xưởng bơ sữa này nổi tiếng vì sản xuất loại kem đặc ngon nhất trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve with clotted cream": dùng kèm với kem đặc.
- Warm scones are traditionally served with clotted cream and jam. (Bánh scone nóng thường được dùng kèm với kem đặc và mứt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cream (n): kem, một sản phẩm sữa có hàm lượng chất béo cao.
- Devonshire cream (n): một tên gọi khác cho "clotted cream", đặc biệt phổ biến ở vùng Devon, Anh.
- Cornish cream (n): một tên gọi khác cho "clotted cream", liên quan đến vùng Cornwall, Anh.
Từ đồng nghĩa
- Thick cream: kem đặc.
- Scalded cream: kem đã được đun nóng (một bước trong quy trình làm clotted cream).
A scone is served with a generous dollop of clotted cream and strawberry jam.
Noun
- kem đặc được làm từ sữa đun sôi.